menu_book
見出し語検索結果 "đám đông" (1件)
đám đông
日本語
名群衆、人混み
Có thể thu hút đám đông lên tới gần 20 triệu người.
2000万人近い群衆を集める可能性がある。
swap_horiz
類語検索結果 "đám đông" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đám đông" (3件)
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
内向的な性格のため、大勢の前で話すのが苦手だ。
Có thể thu hút đám đông lên tới gần 20 triệu người.
2000万人近い群衆を集める可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)